Bảng giá CRD
📊 Xem bảng giá chi tiết (Excel)

Xem bảng giá đầy đủ hoặc liên hệ để được báo giá chính xác

Nhật Bản ➝ Việt Nam

Sản phẩmĐơn vị tínhCước vận chuyển
Hàng thườngKG185.000đ / KG
Hàng khó (hạt giống, bình xịt, nước hoa)KG195.000đ / KG (nước hoa >100ml phụ thu 50.000đ/chai)
Hàng giá trị cao > ¥36.000Đơn/Chiếc195.000đ / KG + phụ thu ≥ 2%
Hàng điện tửChiếc195.000đ / KG + phụ thu (150.000 – 300.000đ/chiếc)
Rượu (SL ít)Chai250.000đ / KG + phụ thu 150.000đ/chai

Tây Ban Nha ➝ Việt Nam

Sản phẩmĐơn vị tínhCước vận chuyển
Hàng thường < 30kgKG235.000đ / KG
Hàng thường > 30kgKG230.000đ / KG
Hàng giá trị cao > €200Đơn/Chiếc250.000đ / KG + phụ thu ≥ 2%
Hàng điện tửChiếc250.000đ / KG + phụ thu (300.000 – 500.000đ/chiếc)
Rượu (SL ít)Chai300.000đ / KG (rượu > €300 phụ thu 150.000đ/chai)
Nước hoaChai240.000đ / KG + phụ thu 60.000đ/chai

Anh Quốc (UK) ➝ Việt Nam

Sản phẩmĐơn vị tínhCước vận chuyển
Hàng thường < 5kgKG£7.2 / KG
Hàng thường 5kg – 15kgKG£6.8 / KG
Hàng thường > 15kgKG£6.5 / KG
Hàng giá trị cao > £200Đơn/Chiếc£8 / KG + phụ thu ≥ 2%
Đồ điện tửChiếc£8 / KG + phụ thu (30 – 50£/chiếc)
Rượu (SL ít)Chai£10 / KG + phụ thu £8/chai
Nước hoaChai£7.2 / KG + phụ thu £5/chai (<50ml), £10/chai (>50ml)

Úc (Australia) ➝ Việt Nam

Sản phẩmĐơn vị tínhCước vận chuyển
Hàng thường < 5kgKGA$12 / KG
Hàng thường 5kg – 15kgKGA$11 / KG
Hàng thường > 15kgKGA$10 / KG
Hàng giá trị cao > A$300Đơn/ChiếcA$13 / KG + phụ thu ≥ 2%
Đồ điện tửChiếcA$13 / KG + phụ thu (A$50 – A$100/chiếc)
Sữa bột, thực phẩm chức năngKGA$10 / KG
Mỹ phẩm, nước hoaChaiA$12 / KG + phụ thu A$8/chai
⬇️ Tải bảng giá Úc-VN chi tiết (Excel)